wrong number

/ˈnʌmbɚ/
Danh từ
  1. Số điện thoại bấm nhầm, ví dụ như do đảo vị trí các chữ số.
    A telephone number dialled by mistake, for example, by transposing digits.
    I am sorry. You have the wrong number. — Oh. Is this 555-8986? — No. This is 555-8689. — Oh. Excuse me! — Okay. Bye.
    Tôi xin lỗi. Bạn gọi nhầm số rồi. — Ồ. Đây có phải là 555-8986 không? — Không. Đây là 555-8689. — Ồ. Xin lỗi nhé! — Được rồi. Tạm biệt.
  2. (Mở rộng) Một cuộc gọi điện thoại nhận được từ một người gọi không quen biết, do bấm nhầm số.
    (by extension) A telephone call received from an unfamiliar caller, due to a mistake in the number dialled.
    - Who was that on the phone? - It was just a wrong number.
    - Ai gọi vậy? - Chỉ là gọi nhầm số thôi.
  3. (Thành ngữ, lỗi thời) Một quan niệm hoặc hiểu biết sai lầm về một người hoặc một tình huống.
    (idiomatic, dated) An incorrect notion or understanding concerning a person or situation.
    The readers probably expecting me to go on about how Johnny was real nostalgic about some kind of material security. . . . Well, the readers got the wrong number.
    Có lẽ độc giả đang mong tôi kể tiếp về việc Johnny hoài niệm về sự an toàn vật chất nào đó… Nhưng hóa ra độc giả đã gọi nhầm số rồi.
🎬 Nghe “wrong number” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish